hư danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh tiếng không thực chất, danh hão: Chỉ danh vọng, tiếng tăm bề ngoài nhưng không có giá trị, không đúng với thực lực hoặc phẩm chất thật của người được nhắc đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta chỉ chạy theo hư danh mà không chịu rèn luyện tài năng thực sự.
- Đừng để mình bị mê hoặc bởi những thứ hư danh.
- Cái danh hiệu ấy chỉ là hư danh, vì anh ấy chẳng có đóng góp gì thực tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo đuổi hư danh": hành động cố gắng để đạt được danh tiếng hão huyền, không thực chất.
- Cuộc đời ngắn ngủi, đừng phí hoài nó vào việc theo đuổi hư danh.
- "mắc bệnh hư danh": (cách nói ẩn dụ) chỉ thói ham thích và tự hào về danh tiếng hão.
- Một số nghệ sĩ trẻ mắc bệnh hư danh sau vài thành công nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Danh hão (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ danh tiếng hão huyền, không thực.
- Chức vụ ấy chẳng qua chỉ là danh hão.
- Hư vinh (danh từ): vinh quang, vẻ vang giả tạo, không thực chất.
- Sống một cuộc đời chân thật, tránh xa những thứ hư vinh.
Từ đồng nghĩa
- Danh hão: danh tiếng hão huyền.
- Danh vọng hão huyền: danh vọng không có thực.
- Tiếng tăm hão: tiếng tăm rỗng tuếch.
Từ trái nghĩa
- Thực danh: danh tiếng xứng đáng, phù hợp với thực tài và đóng góp thực sự.
- Ông ấy được mọi người kính trọng vì đó là một thực danh.
- Danh thực tương xứng: danh tiếng và thực lực phù hợp với nhau.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tốt danh hơn lành áo": (Thành ngữ) Ý nói danh tiếng, nhân phẩm tốt còn quý giá hơn cả vật chất. Tuy nhiên, khi đối chiếu với hư danh, câu này nhấn mạnh giá trị của một danh tiếng thực sự tốt đẹp, trái ngược với danh hão.
- "Hư danh vô thực": (Cụm từ cố định) Chỉ danh tiếng hão hoàn toàn không có thực chất đi kèm.
- Kẻ đó chỉ là hư danh vô thực, trong hội nghị chẳng đóng góp được ý kiến gì giá trị.
- dt. Danh tiếng không thực chất, danh hão: Bọn người thích hư danh.